Bài học từ vựng số 1

1.夜中 (よなか):nữa đêm, ban đêm

2.非常識 (ひじょうしき):không có tri giác, không có ý thức, thiếu ý thức

こんな夜中に大きな音でパーティーを開くなんて非常識だ。
konna yonaka ni ookiinaoto de pa-ty- o hiraku nante hijo-shikida.

giữa đêm hôm khuya khắt thế này mà mở 1 bữa tiệc với âm thanh to lớn vậy thì thật là thiếu ý thức.


3.未成年(みせいねん):vị thành niên, chưa thành niên

未成年者はお酒を飲んではいけません。
miseinensha wa osake o nondewaikemasen.

người chưa thành niên thì cấm uống rượu.

4.深刻 (しんこく): nghiêm trọng

子供の数が減っているのは深刻な問題だ。
konomo no kazu ga hetteiru no wa shinkoku na mondai.

việc số lượng trẻ em đang ngày càng giảm xuống là một vấn đề rất nghiêm trọng.

5.無断 (むだん):không có sự cho phép, không được phép, không được báo trước.

彼は無断で私の本を持っていった。
kare wa mudan de watashi no hon o motteitta.

anh ta thì chưa được sự cho phép, đã mang cuốn sách của tôi đi.